VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Beşiktaş
6 - 2 H1 2-0
Đội khách Çorum FK
Ngày 01:30 · 01/09
Sân đấu Tüpraş Stadyumu · Istanbul
Trọng tài Cagdas Altay, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Tüpraş Stadyumu · Istanbul
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Cagdas Altay, Türkiye

Bảng xếp hạng · 2026

12 Beşiktaş 2 trận 3 điểm
15 Çorum FK 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş 6 - 2 Çorum FK
V. Cerny Normal Goal · Kiến tạo: E. Agbadou Beşiktaş
Orkun Kökçü Yellow Card Beşiktaş
Ylber Ramadani Yellow Card Çorum FK
Gökhan Sazdağı Yellow Card Çorum FK
Junior Olaitan Penalty confirmed Beşiktaş
D. Vlahovic Penalty Beşiktaş
Y. Ramadani Substitution 1 · Kiến tạo: E. Mahmic Çorum FK
S. Gurler Substitution 2 · Kiến tạo: C. Under Çorum FK
M. Diomande Normal Goal · Kiến tạo: A. Borza Çorum FK
D. Vlahovic Normal Goal Beşiktaş
E. Gurluk Substitution 3 · Kiến tạo: M. Thiam Çorum FK
Jesús Ramírez Yellow Card Çorum FK
D. Vlahovic Normal Goal Beşiktaş
Dušan Vlahović Yellow Card Beşiktaş
O. Kokcu Substitution 1 · Kiến tạo: W. Ndidi Beşiktaş
D. Vlahovic Substitution 2 · Kiến tạo: Oh Hyeon-Gyu Beşiktaş
V. Cerny Substitution 3 · Kiến tạo: I. Fakili Beşiktaş
B. Ozdemir Substitution 4 · Kiến tạo: Fredy Çorum FK
J. Ramirez Substitution 5 · Kiến tạo: M. Karlsbakk Çorum FK
I. Fakili Normal Goal · Kiến tạo: J. Olaitan Beşiktaş
J. Olaitan Substitution 4 · Kiến tạo: F. Miretti Beşiktaş
E. Mahmic Normal Goal · Kiến tạo: C. Under Çorum FK
M. Murillo Normal Goal · Kiến tạo: I. Fakili Beşiktaş
L. Trossard Substitution 5 · Kiến tạo: E. Poku Beşiktaş
Ernest Poku Goal cancelled Beşiktaş

Beşiktaş

4-1-4-1

Huấn luyện viên Vincenzo Italiano

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Nubel G
  • 62 M. Murillo D
  • 12 E. Agbadou D
  • 35 T. Djalo D
  • 33 R. Yilmaz D
  • 6 S. Ozcan M
  • 18 V. Cerny M
  • 15 J. Olaitan M
  • 10 O. Kokcu M
  • 19 L. Trossard M
  • 28 D. Vlahovic F

Cầu thủ dự bị

  • 80 D. Alemdar G
  • 22 T. Bulut D
  • 53 E. Topcu D
  • 11 K. Ouattara D
  • 21 F. Miretti M
  • 4 W. Ndidi M
  • 8 K. Kayra Yilmaz M
  • 9 Oh Hyeon-Gyu F
  • 17 E. Poku F
  • 29 I. Fakili F

Çorum FK

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tamer Sivrikaya

Đội hình xuất phát

  • 1 Marcos Felipe G
  • 11 G. Sazdagi D
  • 5 Alexandre Penetra D
  • 6 H. Smolcic D
  • 24 A. Borza D
  • 3 B. Ozdemir M
  • 20 Y. Ramadani M
  • 7 S. Gurler M
  • 10 M. Diomande M
  • 17 E. Gurluk M
  • 19 J. Ramirez F

Cầu thủ dự bị

  • 18 E. Erenturk G
  • 22 H. Bulut D
  • 15 A. Sengul D
  • 30 A. Ildiz M
  • 26 E. Mahmic M
  • 16 Fredy M
  • 8 M. Karlsbakk M
  • 21 G. Gurpuz M
  • 9 M. Thiam F
  • 23 C. Under M
Beşiktaş
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Çorum FK
7 Sút trúng mục tiêu 3
5 Sút chệch mục tiêu 3
18 Tổng cú sút 11
6 Sút bị chặn 5
15 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 8
9 Phạm lỗi 11
8 Phạt góc 6
5 Việt vị 4
52% Kiểm soát bóng 48%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
409 Tổng đường chuyền 387
345 Chuyền chính xác 327
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
2.86 Bàn thắng kỳ vọng 0.59
-2.94 Bàn thua ngăn chặn -2.94
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Beşiktaş Çorum FK

1X2

1 1.4 X 5 2 7

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.85

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 1.91 X 2.4 2 7

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 1.9

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 19 1-0 7 0-2 41 1-1 8.5 2-0 6.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 9 0-4 301 1-3 51 2-2 21 3-1 12 4-0 17 1-4 151 2-3 51 3-2 26 4-1 21 5-0 34 2-4 151 3-3 67 4-2 41 5-1 41 6-0 51 3-4 201 4-3 101 5-2 67 6-1 67 7-0 151 4-4 351 5-3 201 6-2 151 7-1 151 8-0 451 6-3 451 7-2 401 8-1 501

Beşiktaş 21 cầu thủ

Alexander Nübel 1 · G
Số phút 93 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
6
Cản phá
1
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
30
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amir Murillo 62 · D
Số phút 93 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
26
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Agbadou 12 · D
Số phút 93 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Djaló 35 · D
Số phút 93 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rıdvan Yılmaz 33 · D
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salih Özcan 6 · M
Số phút 93 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
7
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Václav Černý 18 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Olaitan 15 · M
Số phút 77 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orkun Kökçü 10 · M Đội trưởng
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leandro Trossard 19 · M
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.9
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Vlahović 28 · F
Số phút 71 Điểm số 9.5 BT 3 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
9.5
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
İlhan Fakılı 29 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilfred Ndidi 4 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hyeon-gyu Oh 9 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Miretti 21 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ernest Poku 17 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Doğan Alemdar 80 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kassoum Ouattara 11 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taylan Bulut 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emirhan Topçu 53 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kartal Kayra Yılmaz 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Çorum FK 21 cầu thủ

Marcos Felipe 1 · G
Số phút 93 Điểm số 4.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
4.6
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gökhan Sazdağı 11 · D Đội trưởng
Số phút 93 Điểm số 4.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
4.6
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alexandre Penetra 5 · D
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hrvoje Smolčić 6 · D
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrei Borza 24 · D
Số phút 93 Điểm số 5.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
5.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berat Özdemir 3 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ylber Ramadani 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Serdar Gürler 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Diomande 10 · M
Số phút 93 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emircan Gürlük 17 · M
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Ramírez 19 · F
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ermin Mahmić 26 · M Dự bị
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cengiz Ünder 23 · M Dự bị
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mame Thiam 9 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Markus Karlsbakk 8 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fredy 16 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erhan Erentürk 18 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arda Şengül 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Huseyin Bulut 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Göktan Gürpüz 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Ildız 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0