Đội chủ nhà
Rapid
1 - 1 H1 0-1
Đội khách
Universitatea Craiova
Ngày 00:30 · 01/09
Sân đấu Stadionul Rapid-Giulesti · Bucharest
Trọng tài Florin Andrei, Romania
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 01/09
Sân đấu Stadionul Rapid-Giulesti · Bucharest
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Florin Andrei, Romania
Nikola Stevanović Normal Goal · Kiến tạo: David Matei
Universitatea Craiova
●
Assad Al-Hamlawi Yellow Card
Universitatea Craiova
■
David Matei Yellow Card
Universitatea Craiova
■
Chec Bebel Doumbia Substitution 1 · Kiến tạo: Mohammed Kamara
Rapid
↔
Assad Al-Hamlawi Substitution 1 · Kiến tạo: Steven Nsimba
Universitatea Craiova
↔
Tudor Băluță Substitution 2 · Kiến tạo: Samuel Teles
Universitatea Craiova
↔
Ștefan Baiaram Substitution 3 · Kiến tạo: Monday Etim
Universitatea Craiova
↔
Filip Stojilković Normal Goal · Kiến tạo: Olimpiu Moruțan
Rapid
●
Robert Sălceanu Substitution 2 · Kiến tạo: Rareș Pop
Rapid
↔
Mohammed Kamara Yellow Card
Rapid
■
Alexandru Paşcanu Yellow Card
Rapid
■
Nicușor Bancu Yellow Card
Universitatea Craiova
■
Alexandru Paşcanu Substitution 3 · Kiến tạo: Denis Ciobotariu
Rapid
↔
Olimpiu Moruțan Substitution 4 · Kiến tạo: Wedtoin Latif Ouedraogo
Rapid
↔
Constantin Grameni Substitution 5 · Kiến tạo: Vladan Bubanja
Rapid
↔
David Matei Substitution 4 · Kiến tạo: Luca Băsceanu
Universitatea Craiova
↔
Cătălin Vulturar Yellow Card
Rapid
■
Vladan Bubanja Yellow Card
Rapid
■
Alexandru Cicâldău Substitution 5 · Kiến tạo: Alexandru Crețu
Universitatea Craiova
↔
418 Tổng đường chuyền 502
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
VĐQG Romania Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Rapid
Universitatea Craiova
AH
H +1.5 1.19 A -1.5 1.11
O/U
O 2.5 2.08 U 2.5 1.73
AH
H +0.75 1.21 A -0.75 1.18
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 7.5 1-0 9 0-2 11 1-1 6 2-0 15 0-3 21 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 15 3-1 26 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 29 3-2 34 4-1 51 5-0 201 0-6 301 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 1-6 301 2-5 151 3-4 101 4-3 126 5-2 201 3-5 301 4-4 251 5-3 351
Rapid 23 cầu thủ
Marian Aioani 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Răzvan Onea 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 28
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Paşcanu 5 · D
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 42
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lars Kramer 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Sălceanu 21 · D
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Constantin Grameni 8 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cătălin Vulturar 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Chec Bebel Doumbia 44 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olimpiu Moruțan 80 · F
Số phút 79 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Stojilković 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 7
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Dobre 29 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Kamara 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rareș Pop 55 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Ciobotariu 13 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wedtoin Latif Ouedraogo 66 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vladan Bubanja 22 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bogdan Ungureanu 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alin Kumer 42 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Manea 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric Ange Tape 79 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar El Sawy 88 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Timotej Jambor 90 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jason Kodor 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Universitatea Craiova 22 cầu thủ
Laurenţiu Popescu 21 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oleksandr Romanchuk 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikola Stevanović 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vladimir Screciu 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Mora 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tudor Băluță 8 · M
Số phút 63 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Cicâldău 20 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicușor Bancu 11 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Matei 30 · F
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Assad Al-Hamlawi 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ștefan Baiaram 10 · F
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steven Nsimba 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Teles 23 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Monday Etim 12 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Băsceanu 29 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Crețu 4 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Maxim 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Răzvan Sava 90 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronaldo Webster 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mihnea Rădulescu 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Elisor 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Heriberto Tavares 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0